國際經濟法 guó jì jīng jì fǎ · quốc tế kinh tể pháp Hán Việt: quốc tế kinh tể pháp · Pinyin: guó jì jīng jì fǎ Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 法 (pháp)Pinyinguó jì jīng jì fǎHán Việtquốc tế kinh tể phápCấu tạo國 + 際 + 經 + 濟 + 法 · quốc + tế + kinh + tể + pháp nghĩa thành phần: quốc + tế + kinh + tể + pháp