國際經營管理

guó jì jīng yíng guǎn lǐ quốc tế kinh doanh quản lí

Hán Việt: quốc tế kinh doanh quản lí · Pinyin: guó jì jīng yíng guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (kinh) + (doanh) + (quản) + (lí)