國際能源署
quốc tế năng nguyên thự
Hán Việt: quốc tế năng nguyên thự · Pinyin: guó jì néng yuán shǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 能 (năng) + 源 (nguyên) + 署 (thự)
Hán Việt: quốc tế năng nguyên thự · Pinyin: guó jì néng yuán shǔ
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 能 (năng) + 源 (nguyên) + 署 (thự)