國際輔助語 quốc tế phụ trợ ngữ Hán Việt: quốc tế phụ trợ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 語 (ngữ)Hán Việtquốc tế phụ trợ ngữCấu tạo國 + 際 + 輔 + 助 + 語 · quốc + tế + phụ + trợ + ngữ nghĩa thành phần: quốc + tế + phụ + trợ + ngữ Nghĩa EngCihui 國際輔助語 uójì fǔzhùyǔ n. <lg.> international auxiliary languages