圖書管理員

tú shū guǎn lǐ yuán đồ thư quản lí viên

Hán Việt: đồ thư quản lí viên · Pinyin: tú shū guǎn lǐ yuán

Tổng quan

thủ thư

Cấu tạo: (đồ) + (thư) + (quản) + (lí) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thủ thư

Eng

  • CC-CEDICT librarian
  • Cihui librarian