图像互换格式

tú xiàng hù huàn gé shìđồ tượng hỗ hoán cách thức

Hán Việt: đồ tượng hỗ hoán cách thức · Pinyin: tú xiàng hù huàn gé shì

Tổng quan

GIF

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 像 (tượng) + 互 (hỗ) + 換 (hoán) + 格 (cách) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định dạng trao đổi hình ảnh

Từ liên quan

Gần nghĩa

图像用户介面 · 格式塔疗法 · 格式塔心理学 · 格式塔记忆法 · 图像和文字处理 · 图像心理学 · 图像掃描器 · 图像明信片