图像用户介面

tú xiàng yòng hù jiè miànđồ tượng dụng hộ giới diện

Hán Việt: đồ tượng dụng hộ giới diện · Pinyin: tú xiàng yòng hù jiè miàn

Tổng quan

giao diện người dùng đồ họa

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 像 (tượng) + 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 介 (giới) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui GUI

Eng

  • Cihui graphical user interface; GUI

Từ liên quan

Gần nghĩa

图像互换格式 · 图像和文字处理 · 图像心理学 · 图像掃描器 · 图像明信片 · 图像清晰度 · 图像设计师 · 图像设计者