圖像掃描器

đồ tượng tảo miêu khí

Hán Việt: đồ tượng tảo miêu khí

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (tượng) + (tảo) + (miêu) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui image scanner