图像掃描器

đồ tượng tảo miêu khí

Hán Việt: đồ tượng tảo miêu khí

Tổng quan

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 像 (tượng) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 器 (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui image scanner

Từ liên quan

Gần nghĩa

图像互换格式 · 图像分割 · 图像处理 · 图像拖尾 · 图像用户介面 · 图像识别 · 图像心理学 · 图像明信片