格式塔心理学

cách thức tháp tâm lí học

Hán Việt: cách thức tháp tâm lí học

Tổng quan

Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 塔 (tháp) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm lý học Gestalt
  • Biên soạn gestalt psychology

Eng

  • Cihui 格式塔心理學 éshìtǎ xīnlǐxué n. <psy.> gestalt psychology
  • Tần suất từ n. <psy.> gestalt psychology

Từ liên quan

Gần nghĩa

格式塔疗法 · 格式塔记忆法 · 格式化了的 · 格式化容量 · 格式化文字 · 格式化磁盘 · 格式化程序 · 格式化软件