圖像設計師 tú xiàng shè jì shī · đồ tượng thiết kế sư Hán Việt: đồ tượng thiết kế sư · Pinyin: tú xiàng shè jì shī Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 像 (tượng) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 師 (sư)Pinyintú xiàng shè jì shīHán Việtđồ tượng thiết kế sưCấu tạo圖 + 像 + 設 + 計 + 師 · đồ + tượng + thiết + kế + sư nghĩa thành phần: đồ + tượng + thiết + kế + sư