圖勒凱爾姆 tú lēi kǎi ěr mǔ · đồ lặc khải nhĩ mỗ Hán Việt: đồ lặc khải nhĩ mỗ · Pinyin: tú lēi kǎi ěr mǔ Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 勒 (lặc) + 凱 (khải) + 爾 (nhĩ) + 姆 (mỗ)Pinyintú lēi kǎi ěr mǔHán Việtđồ lặc khải nhĩ mỗCấu tạo圖 + 勒 + 凱 + 爾 + 姆 · đồ + lặc + khải + nhĩ + mỗ nghĩa thành phần: đồ + lặc + khải + nhĩ + mỗ