圖形決算表

đồ hình quyết toán biểu

Hán Việt: đồ hình quyết toán biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (hình) + (quyết) + (toán) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圖形決算表 úxíng juésuànbiǎo n. <acct.> graphic statement; pictorial statement M:¹zhāng