圖形區格式 đồ hình khu cách thức Hán Việt: đồ hình khu cách thức Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 形 (hình) + 區 (khu) + 格 (cách) + 式 (thức)Hán Việtđồ hình khu cách thứcCấu tạo圖 + 形 + 區 + 格 + 式 · đồ + hình + khu + cách + thức nghĩa thành phần: đồ + hình + khu + cách + thức Nghĩa EngCihui Format Plot Area