圖形工作站 tú xíng gōng zuò zhàn · đồ hình công tác trạm Hán Việt: đồ hình công tác trạm · Pinyin: tú xíng gōng zuò zhàn Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 形 (hình) + 工 (công) + 作 (tác) + 站 (trạm)Pinyintú xíng gōng zuò zhànHán Việtđồ hình công tác trạmCấu tạo圖 + 形 + 工 + 作 + 站 · đồ + hình + công + tác + trạm nghĩa thành phần: đồ + hình + công + tác + trạm