圖形掃描儀

tú xíng sào miáo yí đồ hình tảo miêu nghi

Hán Việt: đồ hình tảo miêu nghi · Pinyin: tú xíng sào miáo yí

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (hình) + (tảo) + (miêu) + (nghi)