图形设计人员

tú xíng shè jì rén yuánđồ hình thiết kế nhân viên

Hán Việt: đồ hình thiết kế nhân viên · Pinyin: tú xíng shè jì rén yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 形 (hình) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 人 (nhân) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà thiết kế đồ họa

Đức

  • Handedict Grafiker (S, Kunst)

Từ liên quan

Gần nghĩa

图形处理单元 · 图形用户界面 · 人员不足的 · 图形分辨率 · 图形处理器 · 人员因素技术 · 图形支援软件 · 图形输入装置