圖形處理單元
đồ hình xử lí đan nguyên
Hán Việt: đồ hình xử lí đan nguyên · Pinyin: tú xíng chǔ lǐ dān yuán
Tổng quan
(computing) graphics processing unit (GPU)
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 形 (hình) + 處 (xử) + 理 (lí) + 單 (đan) + 元 (nguyên)
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (computing) graphics processing unit (GPU)
- Cihui (computing) graphics processing unit (GPU)