图形用户界面
đồ hình dụng hộ giới diện
Hán Việt: đồ hình dụng hộ giới diện · Pinyin: tú xíng yòng hù jiè miàn
Tổng quan
giao diện người dùng đồ họa (GUI)
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 形 (hình) + 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 界 (giới) + 面 (diện)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giao diện đồ họa
- Google Alex v6 giao diện người dùng đồ họa
- Tần suất từ giao diện người dùng đồ hoạ
Eng
- Cihui graphical user interface (GUI)
- Tần suất từ graphical user interface (GUI)
Đức
- Handedict GUI (S, EDV)