圖形採集卡

tú xíng cǎi jí kǎ đồ hình thải tập tạp

Hán Việt: đồ hình thải tập tạp · Pinyin: tú xíng cǎi jí kǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (hình) + (thải) + (tập) + (tạp)