圖形驅動器 đồ hình khu động khí Hán Việt: đồ hình khu động khí Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 形 (hình) + 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí)Hán Việtđồ hình khu động khíCấu tạo圖 + 形 + 驅 + 動 + 器 · đồ + hình + khu + động + khí nghĩa thành phần: đồ + hình + khu + động + khí Nghĩa EngCihui graphdriver