图案颜色 đồ án nhan sắc Hán Việt: đồ án nhan sắc Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 案 (án) + 顏 (nhan) + 色 (sắc)Hán Việtđồ án nhan sắcTừ loạidanhCấu tạo圖 + 案 + 顏 + 色 · đồ + án + nhan + sắc nghĩa thành phần: đồ + án + nhan + sắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 màu hoa vănMainlandKaggle Zh-Vi Pattern ColorEngCihui Pattern Color Từ liên quan Gần nghĩa图案结构 · 顏色太深 · 颜色发红 · 图案工 · 颜色的 · 颜色良好的 · 图案印刷 · 图案原稿