圖示測微計 đồ kì trắc vi kế Hán Việt: đồ kì trắc vi kế Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 示 (kì) + 測 (trắc) + 微 (vi) + 計 (kế)Hán Việtđồ kì trắc vi kếCấu tạo圖 + 示 + 測 + 微 + 計 · đồ + kì + trắc + vi + kế nghĩa thành phần: đồ + kì + trắc + vi + kế Nghĩa EngCihui graphotest