確定無疑地

xác định vô nghi địa

Hán Việt: xác định vô nghi địa

Tổng quan

sự thể hiện, sự biểu hiện, sự chứng minh, sự thuyết minh, luận chứng, (chính trị) cuộc biểu tình, cuộc biểu tình tuần hành, cuộc biểu dương lực lượng, (quân sự) cuộc thao diễn

Cấu tạo: (xác) + (định) + (vô) + (nghi) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thể hiện, sự biểu hiện, sự chứng minh, sự thuyết minh, luận chứng, (chính trị) cuộc biểu tình, cuộc biểu tình tuần hành, cuộc biểu dương lực lượng, (quân sự) cuộc thao diễn