确定无疑地

xác định vô nghi địa

Hán Việt: xác định vô nghi địa

Tổng quan

sự thể hiện, sự biểu hiện, sự chứng minh, sự thuyết minh, luận chứng, (chính trị) cuộc biểu tình, cuộc biểu tình tuần hành, cuộc biểu dương lực lượng, (quân sự) cuộc thao diễn

Cấu tạo: 確 (xác) + 定 (định) + 無 (vô) + 疑 (nghi) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một cách chắc chắn

Từ liên quan

Gần nghĩa

确定效应 · 确定路线 · 确定名词组 · 确定性决策 · 确定性算法 · 确定的事情 · 确定不移 · 确定位置