确定计划决议
xác định kế hoạch quyết nghị
Hán Việt: xác định kế hoạch quyết nghị · Pinyin: què dìng jì huà jué yì
Tổng quan
Cấu tạo: 確 (xác) + 定 (định) + 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 決 (quyết) + 議 (nghị)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quyết nghị phê duyệt kế hoạch
Đức
- Handedict Planfeststellungsbeschluss (S, Pol)