确定进口税款

xác định tiến khẩu thuế khoản

Hán Việt: xác định tiến khẩu thuế khoản

Tổng quan

Cấu tạo: 確 (xác) + 定 (định) + 進 (tiến) + 口 (khẩu) + 稅 (thuế) + 款 (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế nhập khẩu
  • Biên soạn 確定進口稅款 uèdìng jìnkǒu shuìkuǎn n. import duties assessment

Eng

  • Cihui 確定進口稅款 uèdìng jìnkǒu shuìkuǎn n. import duties assessment

Từ liên quan

Gần nghĩa

确定无疑地 · 确定计划决议 · 确定名词组 · 确定性决策 · 确定性算法 · 确定的事情 · 确定默认打印机 · 税款承包人