確定進口稅款
xác định tiến khẩu thuế khoản
Hán Việt: xác định tiến khẩu thuế khoản
Tổng quan
Cấu tạo: 確 (xác) + 定 (định) + 進 (tiến) + 口 (khẩu) + 稅 (thuế) + 款 (khoản)
Nghĩa
Eng
- Cihui 確定進口稅款 uèdìng jìnkǒu shuìkuǎn n. import duties assessment