圖裡奧雷吉 tú lǐ ào léi jí · đồ lí áo lôi cát Hán Việt: đồ lí áo lôi cát · Pinyin: tú lǐ ào léi jí Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 裡 (lí) + 奧 (áo) + 雷 (lôi) + 吉 (cát)Pinyintú lǐ ào léi jíHán Việtđồ lí áo lôi cátCấu tạo圖 + 裡 + 奧 + 雷 + 吉 · đồ + lí + áo + lôi + cát nghĩa thành phần: đồ + lí + áo + lôi + cát