圖雅的婚事 tú yǎ de hūn shì · đồ nhã đích hôn sự Hán Việt: đồ nhã đích hôn sự · Pinyin: tú yǎ de hūn shì Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 雅 (nhã) + 的 (đích) + 婚 (hôn) + 事 (sự)Pinyintú yǎ de hūn shìHán Việtđồ nhã đích hôn sựCấu tạo圖 + 雅 + 的 + 婚 + 事 · đồ + nhã + đích + hôn + sự nghĩa thành phần: đồ + nhã + đích + hôn + sự