圓脣化作用

viên thần hóa tác dụng

Hán Việt: viên thần hóa tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (thần) + (hóa) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圓唇化作用 uánchúnhuà zuòyòng n. <lg.> labialize