圓成實自性

yuán chéng shí zì xìng viên thành thật tự tính

Hán Việt: viên thành thật tự tính · Pinyin: yuán chéng shí zì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (thành) + (thật) + (tự) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教用语。"三性"之一。据《成唯识论》卷八,谓"二空所显,圆满成就,诸法实性",即在"依他起自性"上,远离"遍计所执性"的谬误所显示之真如实性。参见"三性"。