圓柱坐標係 yuán zhù zuò biāo xì · viên trụ tọa tiêu hệ Hán Việt: viên trụ tọa tiêu hệ · Pinyin: yuán zhù zuò biāo xì Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 柱 (trụ) + 坐 (tọa) + 標 (tiêu) + 係 (hệ)Pinyinyuán zhù zuò biāo xìHán Việtviên trụ tọa tiêu hệCấu tạo圓 + 柱 + 坐 + 標 + 係 · viên + trụ + tọa + tiêu + hệ nghĩa thành phần: viên + trụ + tọa + tiêu + hệ