圓求方問題 viên cầu phương vấn đề Hán Việt: viên cầu phương vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 求 (cầu) + 方 (phương) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việtviên cầu phương vấn đềCấu tạo圓 + 求 + 方 + 問 + 題 · viên + cầu + phương + vấn + đề nghĩa thành phần: viên + cầu + phương + vấn + đề Nghĩa EngCihui 圓求方問題 uánqiúfāng wèntí n. squaring the circle