圓活

yuán huó viên hoạt

Hán Việt: viên hoạt · Pinyin: yuán huó

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指语言圆通生动; 犹圆滑。指处世变通灵活; 丰满润泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指语言圆通生动。 2.犹圆滑。指处世变通灵活。 3.丰满润泽。

Eng

  • Cihui 圓活 uánhuó v.p. 1. flexible; nimble 2. full; rich (of sound)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

活络 · 灵敏 · 灵活