圆锥形

yuán zhuī xíngviên trùy hình

Hán Việt: viên trùy hình · Pinyin: yuán zhuī xíng

Tổng quan

hình nón

Cấu tạo: 圓 (viên) + 錐 (trùy) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạng nón
  • Tần suất từ hình nón , dạng nón
  • Biên soạn 圓錐形 uánzhuīxíng n. cone

Eng

  • Cihui conical; coniform
  • Tần suất từ 圓錐形 uánzhuīxíng n. cone

Đức

  • Handedict konisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆锥形的 · 圆锥形纸袋 · 圆锥体 · 圆锥度 · 圆锥状 · 圆锥的 · 锥形瓶 · 锥形的