圆锥形角膜

viên trùy hình giác mô

Hán Việt: viên trùy hình giác mô

Tổng quan

Cấu tạo: 圓 (viên) + 錐 (trùy) + 形 (hình) + 角 (giác) + 膜 (mô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giác mạc hình nón

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ceratoconus

Eng

  • Cihui ceratoconus
  • Tần suất từ ceratoconus

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆锥形纸袋 · 角膜接触镜 · 圆锥形的 · 圆锥曲线 · 圆锥花序 · 角膜白斑 · 圆锥曲线论 · 圆锥茄次碱