圆锥茄次碱

viên trùy gia thứ dảm

Hán Việt: viên trùy gia thứ dảm

Tổng quan

Cấu tạo: 圓 (viên) + 錐 (trùy) + 茄 (gia) + 次 (thứ) + 鹼 (dảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 jurubidine

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi jurubidine

Eng

  • Cihui jurubidine

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆锥形纸袋 · 圆锥形的 · 圆锥曲线 · 圆锥花序 · 圆锥形角膜 · 圆锥曲线论 · 圆锥辊轴承 · 圆锥形石