圆锥辊轴承

yuán zhuī gǔn zhóu chéng

Pinyin: yuán zhuī gǔn zhóu chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 圓 (viên) + 錐 (trùy) + 輥 + 軸 (trục) + 承 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vòng bi côn

Đức

  • Handedict Kegelrollenlager (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆锥形纸袋 · 圆锥形的 · 圆锥曲线 · 圆锥花序 · 圆锥形角膜 · 圆锥曲线论 · 圆锥茄次碱 · 圆锥形石