圆顶地下室 viên đính địa hạ thất Hán Việt: viên đính địa hạ thất Tổng quan (kiến trúc) hầm mộ (ở nhà thờ) Cấu tạo: 圓 (viên) + 頂 (đính) + 地 (địa) + 下 (hạ) + 室 (thất)Hán Việtviên đính địa hạ thấtTừ loạidanhCấu tạo圓 + 頂 + 地 + 下 + 室 · viên + đính + địa + hạ + thất nghĩa thành phần: viên + đính + địa + hạ + thất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hầm mái vòmMainlandKaggle Zh-Vi undercroft Từ liên quan Gần nghĩa圆顶建筑 · 圆顶的塔 · 圆顶礼帽 · 圆顶弹药库 · 圆顶硬礼帽 · 圆顶方趾 · 圆顶夹层 · 圆顶帐篷