圓頂地下室

viên đính địa hạ thất

Hán Việt: viên đính địa hạ thất

Tổng quan

(kiến trúc) hầm mộ (ở nhà thờ)

Cấu tạo: (viên) + (đính) + (địa) + (hạ) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kiến trúc) hầm mộ (ở nhà thờ)