圓頂彈藥庫

viên đính đạn dược khố

Hán Việt: viên đính đạn dược khố

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (đính) + (đạn) + (dược) + (khố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圓頂彈藥庫 uándǐng dànyàokù n. igloo M:⁴zuò