圆顶弹药库 viên đính đạn dược khố Hán Việt: viên đính đạn dược khố Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 頂 (đính) + 彈 (đạn) + 藥 (dược) + 庫 (khố)Hán Việtviên đính đạn dược khốTừ loạidanhCấu tạo圓 + 頂 + 彈 + 藥 + 庫 · viên + đính + đạn + dược + khố nghĩa thành phần: viên + đính + đạn + dược + khố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kho đạn trònBiên soạn 圓頂彈藥庫 uándǐng dànyàokù n. igloo M:⁴zuòEngCihui 圓頂彈藥庫 uándǐng dànyàokù n. igloo M:⁴zuò Từ liên quan Gần nghĩa圆顶地下室 · 圆顶建筑 · 圆顶的塔 · 圆顶礼帽 · 圆顶硬礼帽 · 圆顶方趾 · 圆顶夹层 · 圆顶帐篷