圆顶硬礼帽

yuán dǐng yìng lǐ màoviên đính ngạnh lễ mạo

Hán Việt: viên đính ngạnh lễ mạo · Pinyin: yuán dǐng yìng lǐ mào

Tổng quan

Cấu tạo: 圓 (viên) + 頂 (đính) + 硬 (ngạnh) + 禮 (lễ) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũ bowler

Đức

  • Handedict Melone (Hut)

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆顶地下室 · 圆顶建筑 · 圆顶的塔 · 圆顶礼帽 · 圆顶弹药库 · 圆顶方趾 · 圆顶夹层 · 圆顶帐篷