圓頂硬禮帽 yuán dǐng yìng lǐ mào · viên đính ngạnh lễ mạo Hán Việt: viên đính ngạnh lễ mạo · Pinyin: yuán dǐng yìng lǐ mào Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 頂 (đính) + 硬 (ngạnh) + 禮 (lễ) + 帽 (mạo)Pinyinyuán dǐng yìng lǐ màoHán Việtviên đính ngạnh lễ mạoCấu tạo圓 + 頂 + 硬 + 禮 + 帽 · viên + đính + ngạnh + lễ + mạo nghĩa thành phần: viên + đính + ngạnh + lễ + mạo