圆顶龙

yuán dǐng lóngviên đính long

Hán Việt: viên đính long · Pinyin: yuán dǐng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: 圓 (viên) + 頂 (đính) + 龍 (long)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Camarasaurus

Đức

  • Handedict Camarasaurus (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆顶的 · 圆顶篷 · 圆顶 · 圆顶建筑 · 圆顶的塔 · 圆顶礼帽 · 圆顶地下室 · 圆顶儿