圆顶礼帽

viên đính lễ mạo

Hán Việt: viên đính lễ mạo

Tổng quan

người chơi bóng gỗ, người chơi ki/'bouləhæt/, mũ quả dưa, cho giải ngũ

Cấu tạo: 圓 (viên) + 頂 (đính) + 禮 (lễ) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chơi bóng gỗ, người chơi ki/'bouləhæt/, mũ quả dưa, cho giải ngũ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bowler hat

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆顶建筑 · 圆顶的塔 · 圆顶地下室 · 圆顶的 · 圆顶篷 · 圆顶方趾 · 圆顶夹层 · 圆顶帐篷