圈地的柵欄
quyển địa đích sách lan
Hán Việt: quyển địa đích sách lan
Tổng quan
Cấu tạo: 圈 (quyển) + 地 (địa) + 的 (đích) + 柵 (sách) + 欄 (lan)
Nghĩa
Eng
- Cihui ring fence
Hán Việt: quyển địa đích sách lan
Cấu tạo: 圈 (quyển) + 地 (địa) + 的 (đích) + 柵 (sách) + 欄 (lan)