圈子的区域 quān zi de qū yù·quyển tử đích khu vực Hán Việt: quyển tử đích khu vực · Pinyin: quān zi de qū yù Tổng quan Cấu tạo: 圈 (quyển) + 子 (tử) + 的 (đích) + 區 (khu) + 域 (vực)Pinyinquān zi de qū yùHán Việtquyển tử đích khu vựcTừ loạidanhCấu tạo圈 + 子 + 的 + 區 + 域 · quyển + tử + đích + khu + vực nghĩa thành phần: quyển + tử + đích + khu + vực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 diện tích hình trònĐứcHandedict Kreisfläche (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa区域性的 · 区域网络 · 区域网路 · 区域网路技术 · 区域设置 · 区域性公约 · 区域语言学 · 区域选择性