國內代理商 quốc nội đại lí thương Hán Việt: quốc nội đại lí thương Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 代 (đại) + 理 (lí) + 商 (thương)Hán Việtquốc nội đại lí thươngCấu tạo國 + 內 + 代 + 理 + 商 · quốc + nội + đại + lí + thương nghĩa thành phần: quốc + nội + đại + lí + thương Nghĩa EngCihui domestic factor