國內製造的 quốc nội chế tạo đích Hán Việt: quốc nội chế tạo đích Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 的 (đích)Hán Việtquốc nội chế tạo đíchCấu tạo國 + 內 + 製 + 造 + 的 · quốc + nội + chế + tạo + đích nghĩa thành phần: quốc + nội + chế + tạo + đích Nghĩa EngCihui of home make