國家所有制

guó jiā suǒ yǒu zhì quốc gia sở hữu chế

Hán Việt: quốc gia sở hữu chế · Pinyin: guó jiā suǒ yǒu zhì

Tổng quan

chế độ sở hữu quốc gia

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (sở) + (hữu) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế độ sở hữu quốc gia
  • Cihui chế độ sở hữu quốc gia。生產資料和產品歸國家所有的制度,它的性質因社會制度的不同而不同。

Eng

  • Cihui 國家所有制 uójiā suǒyǒuzhì n. state ownership