國家林業局
quốc gia lâm nghiệp cục
Hán Việt: quốc gia lâm nghiệp cục · Pinyin: guó jiā lín yè jú
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 林 (lâm) + 業 (nghiệp) + 局 (cục)
Hán Việt: quốc gia lâm nghiệp cục · Pinyin: guó jiā lín yè jú
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 林 (lâm) + 業 (nghiệp) + 局 (cục)