國家棟梁

guó jiā dòng liáng quốc gia đống lương

Hán Việt: quốc gia đống lương · Pinyin: guó jiā dòng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (đống) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家的中堅分子、重要人才。如:「青少年是未來的國家棟梁。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

中流砥柱