國家正式語言
quốc gia chánh thức ngữ ngôn
Hán Việt: quốc gia chánh thức ngữ ngôn · Pinyin: guó jiā zhèng shì yǔ yán
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 正 (chánh) + 式 (thức) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Hán Việt: quốc gia chánh thức ngữ ngôn · Pinyin: guó jiā zhèng shì yǔ yán
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 正 (chánh) + 式 (thức) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)