國家的精英 quốc gia đích tinh anh Hán Việt: quốc gia đích tinh anh Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 的 (đích) + 精 (tinh) + 英 (anh)Hán Việtquốc gia đích tinh anhCấu tạo國 + 家 + 的 + 精 + 英 · quốc + gia + đích + tinh + anh nghĩa thành phần: quốc + gia + đích + tinh + anh Nghĩa EngCihui the pearl of one's country